Bản dịch của từ 绠套 trong tiếng Việt

绠套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

绠套 (Danh từ)

gěng tào
01

Dây thừng dùng để buộc thú nuôi.

牲口的绳套。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绠套

gěng

tào

Các từ liên quan

绠短
绠短汲深
绠短絶泉
绠短绝泉
绠縻
套中人
套习
套作
套供
套利
绠
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
綆, 䋁, 䌄, 𥿒
Hình thái radical:
⿰,纟,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép