Bản dịch của từ 绠短 trong tiếng Việt

绠短

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

绠短 (Tính từ)

géng duǎn
01

Dây ngắn (nghĩa bóng: người ít khả năng, không đủ sức tự lập)

见“绠短汲深”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绠短

gěng

duǎn

Các từ liên quan

绠套
绠短汲深
绠短絶泉
绠短绝泉
绠縻
短不了
短丑
短世
短丧
绠
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
綆, 䋁, 䌄, 𥿒
Hình thái radical:
⿰,纟,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép