Bản dịch của từ 绡帐 trong tiếng Việt

绡帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

绡帐 (Danh từ)

xiāo zhàng
01

Màn mỏng bằng voan/lụa mỏng (mùng nhẹ, màn che mềm bằng vải mỏng)

轻纱帐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绡帐

xiāo

zhàng

Các từ liên quan

绡头
绡宫
绡巾
绡帕
绡幌
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
绡
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
綃, 䌃, 𦂚
Hình thái radical:
⿰,纟,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép