Bản dịch của từ 绡縠 trong tiếng Việt

绡縠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

绡縠 (Cụm từ)

xiāo hú
01

泛指轻纱之类的丝织品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绡縠

xiāo

Các từ liên quan

绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
绡
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
綃, 䌃, 𦂚
Hình thái radical:
⿰,纟,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép