Bản dịch của từ 绢估 trong tiếng Việt
绢估
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
绢估 (Danh từ)
【juàn gū】
01
Một thứ thuế (thuế phẩm) thời Tống; tên gọi một loại thuế bằng hiện vật/đóng góp theo định chế phong kiến
宋代赋税的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绢估
juàn
绢
gū
估
Các từ liên quan
绢丝
绢光
绢地
绢头
绢子
估产
估人
估价
估倒
估喝
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 絹
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄄
䌸
㢾
惓
奍
䳪
椦
䖭
桊
蔨
圏
婘
缋
统
纯
缵
缏
缨
纫
缄
绞
经
缚
终
㶷
䓊
都
㓬
倧
胲
翀
俯
逦
倒
唧
栤
手绢
绢花
绢丝
绢本
绢子
季绢
手绢儿
绢丝织物
