Bản dịch của từ 绣囊 trong tiếng Việt
绣囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
绣囊 (Danh từ)
【xiù náng】
01
Túi thêu; túi vải có thêu hoa văn (thường nhỏ, dùng đựng đồ nhỏ hoặc làm đồ trang trí).
1.绣花的袋子。
Ví dụ
02
Đó là ẩn dụ về một người có học thức, có học thức (có sách và chữ thêu trong túi); nó có thể được sử dụng như một danh hiệu kính trọng.
2.比喻博学而文词丰富者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣囊
xiù
绣
náng
囊
Các từ liên quan
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 綉, 繡
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溴
嚊
齅
䜬
褎
㗜
璓
鏅
臭
峀
銹
綉
绡
继
纫
缲
综
绁
绪
纵
缮
纮
绲
䌹
㟎
㛚
埑
悌
㭣
倀
秥
哨
㤠
莘
㾄
胺
刺绣
锦绣
绣花
绣球
苏绣
湘绣
绣鞋
绣房
绣帷
绣像
