Bản dịch của từ 绣壤 trong tiếng Việt
绣壤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
绣壤 (Danh từ)
【xiù rǎng】
01
Gò đất và mương nước giữa các ruộng (bờ ruộng, rãnh nước), như họa tiết thêu xếp xen kẽ
指田间的土埂和水沟。因其交错如文绣,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣壤
xiù
绣
rǎng
壤
Các từ liên quan
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 綉, 繡
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溴
嚊
齅
䜬
褎
㗜
璓
鏅
臭
峀
銹
綉
绡
继
纫
缲
综
绁
绪
纵
缮
纮
绲
䌹
㟎
㛚
埑
悌
㭣
倀
秥
哨
㤠
莘
㾄
胺
刺绣
锦绣
绣花
绣球
苏绣
湘绣
绣鞋
绣房
绣帷
绣像
