Bản dịch của từ 绣斧之诛 trong tiếng Việt

绣斧之诛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣斧之诛 (Cụm từ)

xiù fǔ zhī zhū
01

绣斧:指皇帝指派、掌有生杀大权的巡察官员。指皇帝特派官员对某人的诛罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣斧之诛

xiù

zhī

zhū

Các từ liên quan

绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
之个
之乎者也
之任
之前
诛一警百
诛不避贵
诛事
绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép