Bản dịch của từ 绣眼鸟 trong tiếng Việt

绣眼鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣眼鸟 (Danh từ)

xiù yǎn niǎo
01

Chim bông lau; Chim mắt thêu; chim họa mi

绣眼鸟是一种小型鸟类,因其眼周围的羽毛呈现出独特的颜色而得名。它们通常栖息在森林和灌木丛中,以昆虫和水果为食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣眼鸟

xiù

yǎn

niǎo

绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép