Bản dịch của từ 绣花机 trong tiếng Việt

绣花机

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣花机 (Cụm từ)

xiù huā jī
01

Máy thêu

一种用于刺绣的机器,可以自动化地在布料上进行刺绣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣花机

xiù

huā

绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép