Bản dịch của từ 绣虎 trong tiếng Việt

绣虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣虎 (Danh từ)

xiù hǔ
01

Mỹ từ tôn xưng người có văn tài hoa mỹ, ngôn từ trau chuốt (gốc: gọi Cao Trạch/Cao Truyện là '绣虎' để khen chữ nghĩa đẹp và khí tài oai phong)

《类说》卷四引《玉箱杂记》:“曹植七步成章,号绣虎。”绣,谓其词华隽美;虎,谓其才气雄杰。后遂以“绣虎”称擅长诗文﹑词藻华丽者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣虎

xiù

Các từ liên quan

绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
虎丘
绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép