Bản dịch của từ 绣虎雕龙 trong tiếng Việt

绣虎雕龙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣虎雕龙 (Tính từ)

xiù hǔ diāo lóng
01

Hổ thêu rồng khắc; văn từ hoa mỹ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣虎雕龙

xiù

diāo

lóng

Các từ liên quan

绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
虎丘
雕丧
雕云
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép