Bản dịch của từ 绣褓 trong tiếng Việt

绣褓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣褓 (Danh từ)

xiù bǎo
01

1.亦作“绣葆”。

Ví dụ
02

Khăn/quấn che, tấm chăn thêu dùng để quấn phủ trẻ sơ sinh (y phục/che phủ cho em bé)

2.覆裹婴儿的绣被。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣褓

xiù

bǎo

Các từ liên quan

绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
褓姆
绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép