Bản dịch của từ 绤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Danh từ)

01

Khích; như 'khích (vải to)'. (Danh) Vải thô. ◇Thi Kinh 詩經: Vi hi vi khích; Phục chi vô dịch 為絺為綌; 服之無斁 (Chu nam 周南; Cát đàm 葛覃) Làm ra vải mịn làm ra vải thô; Mặc những thứ ấy không chán.

Ví dụ
02

Vải đay thô

粗葛布

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

绤
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
綌, 𢂲, 𥿭, 𦀭, 𦃁, 𦃛
Hình thái radical:
⿰,纟,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép