Bản dịch của từ 绦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

(Danh từ)

tāo
01

Dải lụa; đăng ten; dải tơ

绦子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điều thao; như 'thao (tơ dệt ngũ sắc)'.§Dạng khác của chữ .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

绦
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
絛, 縚, 縧, 𠍞, 𩌜
Hình thái radical:
⿰,纟,条
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép