Bản dịch của từ 绦旋 trong tiếng Việt
绦旋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
绦旋 (Động từ)
【tāo xuán】
01
Dây và vòng buộc chim (dùng để trói/khóa chân và gắn chim), dây trói chim; (Hán-Việt) đào huyền/thoát âm liên quan đến đồ trói chim
1.系鸟的绳和环。
Ví dụ
02
Kìm chặt, trói buộc hoặc kiềm chế (nghĩa bóng: hạn chế tự do, gây trở ngại cho hành động hoặc phát triển)
2.又比喻钳制束缚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绦旋
tāo
绦
xuán
旋
Các từ liên quan
绦丝
绦子
绦笼
绦索
绦线
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 絛, 縚, 縧, 𠍞, 𩌜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠚡
詜
饕
涭
㹗
弢
䬢
叨
夵
鞱
槄
韬
缵
缅
绷
纺
纾
绔
绸
䍀
绻
纹
缁
绹
晐
捡
𠖏
涤
俲
欬
㛏
席
哫
逢
訌
紦
绦虫
绦带
丝绦
绦子
绦虫纲
褟绦子
