Bản dịch của từ 绦绳 trong tiếng Việt
绦绳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
绦绳 (Danh từ)
【tāo shéng】
01
Dải ruy băng; dây lụa mảnh dùng buộc trang trí (cổ xưa hay quần áo truyền thống)
丝带子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绦绳
tāo
绦
shéng
绳
Các từ liên quan
绦丝
绦子
绦旋
绦笼
绦索
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 絛, 縚, 縧, 𠍞, 𩌜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠚡
詜
饕
涭
㹗
弢
䬢
叨
夵
鞱
槄
韬
缵
缅
绷
纺
纾
绔
绸
䍀
绻
纹
缁
绹
晐
捡
𠖏
涤
俲
欬
㛏
席
哫
逢
訌
紦
绦虫
绦带
丝绦
绦子
绦虫纲
褟绦子
