Bản dịch của từ 绦虫 trong tiếng Việt
绦虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
绦虫 (Danh từ)
【tāo chóng】
01
Sán; sán dây; sán sơ mít; sán đũa
扁形动物,身体柔软,像带子,由许多节片构成,每个节片都有雌雄两性生殖器常见的是有钩绦虫和无钩绦虫两种,都能附着在宿主的肠道里成虫寄生在人体内,幼虫叫囊虫, 多寄生在猪、牛等动物体内,也能寄生在人体内
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绦虫
tāo
绦
chóng
虫
Các từ liên quan
绦丝
绦子
绦旋
绦笼
绦索
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 絛, 縚, 縧, 𠍞, 𩌜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠚡
詜
饕
涭
㹗
弢
䬢
叨
夵
鞱
槄
韬
缵
缅
绷
纺
纾
绔
绸
䍀
绻
纹
缁
绹
晐
捡
𠖏
涤
俲
欬
㛏
席
哫
逢
訌
紦
绦虫
绦带
丝绦
绦子
绦虫纲
褟绦子
