Bản dịch của từ 继尘 trong tiếng Việt

继尘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

继尘 (Cụm từ)

jì chén
01

Tiếp nối dấu vết; nối tiếp con đường/đoàn hành (có nghĩa ‘theo sau, kế tục đường lối’)

犹继轨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 继尘

chén

继
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
繼, 継, 㡭, 𥽠, 𦁚, 𦇓
Hình thái radical:
⿰,纟,⿺,𠃊,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép