Bản dịch của từ 继承衣钵 trong tiếng Việt

继承衣钵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

继承衣钵 (Thành ngữ)

jì chéng yī bō
01

Tiếp nối sự nghiệp (của ai đó)

跟随某人的脚步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nối nghiệp

继承某人的衣钵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 继承衣钵

chéng

Các từ liên quan

继世
继业
继之以死
继亲
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
衣不兼彩
衣不兼采
继
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
繼, 継, 㡭, 𥽠, 𦁚, 𦇓
Hình thái radical:
⿰,纟,⿺,𠃊,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép