Bản dịch của từ 绨帙 trong tiếng Việt

绨帙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

绨帙 (Danh từ)

tí zhì
01

Vỏ bọc/bao bì cho sách (làm bằng vải tơ hoặc), cũng dùng để chỉ sách cuộn nói chung (Hán-Việt: 緹帙/ — sách bọc)

亦作“绨袠”。缯制的书卷封套。因亦作书卷的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绨帙

zhì

Các từ liên quan

绨几
绨椠
绨纨
绨绣
绨缃
帙帷
绨
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép