Bản dịch của từ 绨绣 trong tiếng Việt
绨绣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
绨绣 (Danh từ)
【tí xiù】
01
Vải dày lụa/sát́ (có thêu màu) dùng để may trang trí; tráng trí bằng thêu màu trên vải dày (Hán-Việt: đề tú/thiếu).
饰以彩绣的厚缯。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绨绣
tí
绨
xiù
绣
Các từ liên quan
绨几
绨帙
绨椠
绨纨
绨缃
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 綈
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褆
磃
䈕
㖷
罤
啼
厗
㖒
䬾
蹄
謕
䛱
倜
䞶
䧅
屟
殢
剃
挮
䎮
棣
逷
籊
㬱
细
纭
绚
绀
缄
纯
绪
缓
纶
练
缙
绝
㭚
倳
祮
㑩
涒
𠉥
馁
哧
桜
㭥
𠊔
𠉫
