Bản dịch của từ 绨袍 trong tiếng Việt
绨袍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
绨袍 (Danh từ)
【tí páo】
01
Một chiếc áo choàng bằng vải thô (绨袍) — trong truyện chữ dùng làm điển cố: người tặng áo vẫn giữ mối ân tình cũ, biểu hiện lòng hoài niệm và khoan dung (tưởng nhớ ân nghĩa xưa).
2.战国时魏人范雎先事魏中大夫须贾,遭其毁谤,笞辱几死。后逃秦改名张禄,仕秦为相,权势显赫。魏闻秦将东伐,命须贾使秦,范雎乔装,敝衣往见。须贾不知,怜其寒而赠一绨袍。迨后知雎即秦相张禄,乃惶恐请罪。雎以贾尚有赠袍念旧之情,终宽释之。见《史记.范雎蔡泽列传》。后多用为眷念故旧之典。
Ví dụ
02
Áo bào dày làm bằng vải cứng /缯 (tô) — một loại áo choàng/袍 dày, thường xưa dùng làm áo khoác hoặc bào mặc trong trời lạnh
1.厚缯制成之袍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绨袍
tí
绨
páo
袍
Các từ liên quan
绨几
绨帙
绨椠
绨纨
绨绣
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 綈
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褆
磃
䈕
㖷
罤
啼
厗
㖒
䬾
蹄
謕
䛱
倜
䞶
䧅
屟
殢
剃
挮
䎮
棣
逷
籊
㬱
细
纭
绚
绀
缄
纯
绪
缓
纶
练
缙
绝
㭚
倳
祮
㑩
涒
𠉥
馁
哧
桜
㭥
𠊔
𠉫
