Bản dịch của từ 绨袍之赠 trong tiếng Việt

绨袍之赠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

绨袍之赠 (Danh từ)

tí páo zhī zèng
01

Món quà tặng tượng trưng bằng áo vải thô (绨袍) — ví von lòng biết ơn, không quên ân tình xưa; thường chỉ vật kỷ niệm giản dị để ghi nhớ tình nghĩa.

绨袍:粗绨做的袍子。比喻不忘旧日的交情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绨袍之赠

páo

zhī

zèng

Các từ liên quan

绨几
绨帙
绨椠
绨纨
绨绣
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
之个
之乎者也
之任
之前
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
绨
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép