Bản dịch của từ 绩功 trong tiếng Việt
绩功
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
绩功 (Danh từ)
【jì gōng】
01
Thành tích, công lao; hiệu quả công việc (kết quả đạt được từ nỗ lực hoặc công tác)
功效,功绩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绩功
jì
绩
gōng
功
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 績, 勣
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芰
痵
垍
鯚
癠
計
䐚
计
㥍
蔇
㡭
㑑
缢
绱
绮
绸
纷
䍁
绡
缞
纡
䌽
缈
䌶
铧
𠋑
眸
異
悽
崝
㥔
䂯
龁
剶
進
耜
成绩
业绩
绩效
功绩
政绩
佳绩
战绩
实绩
伟绩
劳绩
