Bản dịch của từ 绩纺 trong tiếng Việt

绩纺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

绩纺 (Danh từ)

jì fǎng
01

Dệt, sợi dệt (thuật ngữ cổ/hiếm dùng: liên quan đến nghề dệt và sản lượng dệt)

纺绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绩纺

fǎng

绩
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
績, 勣
Hình thái radical:
⿰,纟,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép