Bản dịch của từ 绪存 trong tiếng Việt

绪存

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

绪存 (Động từ)

xù cún
01

Dọn dẹp, lưu giữ (sắp xếp, tóm tắt rồi cất giữ tài liệu hoặc tư liệu); Hán-Việt: (tự) + (tồn) → giữ lại phần đầu/những thứ có ý nghĩa

清理保存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪存

cún

Các từ liên quan

绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
存亡
存亡安危
绪
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép