Bản dịch của từ 绪引 trong tiếng Việt

绪引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

绪引 (Động từ)

xù yǐn
01

Kéo, rút ra (chỉ hành động như kéo, giật nhẹ để lấy ra); (cổ) giống như “抽引” — giật, móc ra

犹抽引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪引

yǐn

Các từ liên quan

绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
引丝
引久
绪
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép