Bản dịch của từ 绪行 trong tiếng Việt

绪行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

绪行 (Danh từ)

xù xíng
01

Công nghiệp và đức hạnh; thành tựu và phẩm hạnh của một người (Hán Việt:緒行 thường hiểu là sự nghiệp và đạo đức).

功业与德行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪行

xíng

Các từ liên quan

绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
绪
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép