Bản dịch của từ 绪飔 trong tiếng Việt
绪飔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
绪飔 (Danh từ)
【xù sī】
01
Dư phong; gió còn sót lại sau khi gió lớn tắt đi (tức 'gió phụ' hoặc 'gió thoảng'), cũng dùng bóng để chỉ dư âm, ảnh hưởng còn lại
馀风。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪飔
xù
绪
sī
飔
Các từ liên quan
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
飔厉
飔风
飔飔
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 緒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烼
㦽
序
銊
䦽
勖
朐
䬔
畜
惐
鉥
婿
缊
纾
缧
缥
绸
缡
绾
缀
缋
纯
䍀
缵
渏
䄻
晝
啵
㼪
堀
婧
竡
萂
亀
㸾
眴
情绪
头绪
思绪
就绪
绪论
心绪
光绪
愁绪
绪言
端绪
