Bản dịch của từ 绫券 trong tiếng Việt

绫券

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

绫券 (Danh từ)

líng quàn
01

Một loại tiền tệ làm bằng lụa (用绫制的通货), tức «tiền lụa»; Hán Việt: linh (líng khoán) — tiền làm từ vải lụa

一种用绫制的通货。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绫券

líng

quàn

Các từ liên quan

绫子
绫机
绫纨
绫绢
绫绮
券书
券内
券剂
券台
券外
绫
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép