Bản dịch của từ 续编 trong tiếng Việt
续编
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
续编 (Danh từ)
【xù biān】
01
Phần tiếp theo
续集
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập tiếp theo
(连续出版物的)续篇
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 续编
xù
续
biān
编
Các từ liên quan
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
编人
编伍
编余
编修
编入
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỤC】
- Các biến thể:
- 續, 続, 𦁱
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,卖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞁
槒
㜅
獝
㵰
蚼
殈
怴
㐨
溆
伵
訹
绐
纩
绪
缨
缣
䌾
缁
缟
绰
绮
缫
缯
𠁄
䜴
𠋭
䀧
痊
琇
粛
猡
掵
烸
阉
㛭
继续
持续
手续
陆续
连续
延续
后续
接续
续签
待续
