Bản dịch của từ 绮宴 trong tiếng Việt

绮宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮宴 (Danh từ)

qǐ yàn
01

2.华美丰盛的筵宴。

Ví dụ
02

Yến tiệc lộng lẫy, buổi tiệc tráng lệ (cổ văn hiếm gặp); cũng viết là “绮燕

1.亦作“绮燕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮宴

yàn

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép