Bản dịch của từ 绮怀 trong tiếng Việt

绮怀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮怀 (Danh từ)

qǐ huái
01

Tâm sự lãng mạn, nỗi niềm phong hoa (ý vị trữ tình, nhớ nghĩ về chuyện tình, phong cảnh thơ mộng)

犹言风月情怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮怀

huái

怀

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
怀乡
怀书
怀二
怀人
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép