Bản dịch của từ 绮情 trong tiếng Việt

绮情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮情 (Danh từ)

qǐ qíng
01

Tình cảm, phong vị mỹ lệ; cảm xúc mơ màng, thanh nhã (mang sắc thái tao nhã, mỹ diệu)

美妙的情致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮情

qíng

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
情不可却
情不自堪
情不自已
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép