Bản dịch của từ 绮文 trong tiếng Việt

绮文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮文 (Danh từ)

qǐ wén
01

1.亦作“绮纹”。美丽的花纹。

Ví dụ
02

Văn mỹ diễm; những lời văn chữ nghĩa đẹp, tao nhã (Hán Việt: = kỵ?/ văn = văn hoa lộng lẫy)

2.美妙的文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮文

wén

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
文丈
文不加点
文不对题
文丐
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép