Bản dịch của từ 绮榭 trong tiếng Việt

绮榭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮榭 (Danh từ)

qǐ xiè
01

Gian lầu, ki-ốt trang trí lộng lẫy trong vườn hoặc đình; cao lều (gian nghỉ/đài vọng) được trang hoàng mỹ lệ (chú thích: Hán Việt 'kỳ nhã').

装饰华丽的台榭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮榭

xiè

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép