Bản dịch của từ 绮縠 trong tiếng Việt

绮縠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮縠 (Danh từ)

qǐ hú
01

Thuật ngữ chỉ các loại vải lụa như lụa bóng, lụa xếp nếp (绉纱 ) — tổng các sản phẩm dệt bằng tơ; (Hán Việt) kỳ hổ/khả dùng chữ liên quan để nhớ '' = đẹp, hoa; '' = vải.

绫绸绉纱之类。丝织品的总称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮縠

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép