Bản dịch của từ 绮纨 trong tiếng Việt

绮纨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮纨 (Danh từ)

qǐ wán
01

Lụa hoa văn rực rỡ; vải lụa kiều diễm hoặc áo quần may từ loại lụa sang trọng (Hán Việt: kì văn / kì vấn).

1.华丽的丝织品。亦指绮纨所制之衣。

Ví dụ
02

Chỉ nhà giàu, con cháu nhà quý phái ăn mặc lụa là; thường含贬义: chê phường ăn chơi, phách lối

2.犹纨袴。指富贵之家或其子弟,含贬意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮纨

wán

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép