Bản dịch của từ 绮纨子 trong tiếng Việt

绮纨子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮纨子 (Danh từ)

qǐ wán zǐ
01

Con trai nhà giàu mặc lụa là, chỉ con nhà quý phái ăn chơi, thường mang ý coi khinh

犹言纨袴子弟。指富贵人家子弟,含鄙薄意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮纨子

wán

zi

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép