Bản dịch của từ 绮纷 trong tiếng Việt

绮纷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮纷 (Tính từ)

qǐ fēn
01

Kéo dài, chằng chịt, xen kẽ thành từng mảng rực rỡ (hình ảnh: hoa văn, vải vóc hoặc nét bút rồng phượng đan xen)

纵横交错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮纷

fēn

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép