Bản dịch của từ 绮组 trong tiếng Việt

绮组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮组 (Danh từ)

qí zǔ
01

2.比喻华美的文辞。

Ví dụ
02

Dải lụa trang trí (dây lụa, băng lụa dùng buộc hoặc trang trí trên y phục)

1.丝绸的绶带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮组

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
组丽
组件
组佩
组冕
组分
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép