Bản dịch của từ 绮绘 trong tiếng Việt
绮绘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
绮绘 (Tính từ)
【qǐ huì】
01
Một loại họa tiết, hoa văn thêu hoặc đồ trang trí lộng lẫy (cổ văn chữ nghĩa: cũng viết là “绮缋”); thường chỉ đồ gấm, trang trí hoa văn sặc sỡ
1.亦作“绮缋”。
Ví dụ
02
Lụa dệt có hoa văn, màu sắc rực rỡ; vải gấm lộng lẫy (chỉ loại lụa trang trí đẹp)
2.有美丽文彩的丝织品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màu vẽ trang trí; họa tiết màu sắc (trên vải, đồ gỗ, tường) — = 彩绘
3.彩绘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ dùng để miêu tả lời văn hoặc cách vẽ hoa mỹ, trau chuốt, màu mè (hoa văn lộng lẫy); Hán Việt: 'kỳ hội'/'kỳ hội (kỳ đẹp)' để nhớ chữ 绮 = lụa hoa, 绘 = vẽ
4.形容词藻华丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮绘
qǐ
绮
huì
绘
Các từ liên quan
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
- Các biến thể:
- 綺, 𦂶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綮
盀
㫓
諬
䄎
䒻
乞
䔇
㩩
稽
啓
呇
䌸
给
缥
绯
缵
绋
绹
绶
绊
缪
绘
缉
䏸
𠕡
䏲
袠
婰
掊
珻
硆
啇
雩
羟
绺
绮貌
绮丽
绮窗
绮年
绮罗
绮衣
绮语
绮梦
绮想
鸳绮
