Bản dịch của từ 绮缟 trong tiếng Việt
绮缟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
绮缟 (Danh từ)
【qí gǎo】
01
Tên một loài cây (tên thực vật cổ, ít dùng trong văn viết cổ điển)
2.树木名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vải lụa hoa văn tinh mỹ; '缟' chỉ lụa trắng chưa nhuộm
1.精美而有花纹的丝织品。缟为未经染色之绢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮缟
qǐ
绮
gǎo
缟
Các từ liên quan
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
缟冠
缟服
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
- Các biến thể:
- 綺, 𦂶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綮
盀
㫓
諬
䄎
䒻
乞
䔇
㩩
稽
啓
呇
䌸
给
缥
绯
缵
绋
绹
绶
绊
缪
绘
缉
䏸
𠕡
䏲
袠
婰
掊
珻
硆
啇
雩
羟
绺
绮貌
绮丽
绮窗
绮年
绮罗
绮衣
绮语
绮梦
绮想
鸳绮
