Bản dịch của từ 绮罗丛 trong tiếng Việt

绮罗丛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮罗丛 (Danh từ)

qǐ luó cóng
01

Nơi tụ hội người giàu sang; môi trường sống phồn hoa, phù phiếm

富贵者丛集之处。亦指繁华浮艳的生活环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮罗丛

luó

cóng

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép