Bản dịch của từ 绮罗人 trong tiếng Việt

绮罗人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮罗人 (Danh từ)

qǐ luó rén
01

Người giàu có, thường là phụ nữ xinh đẹp, sống trong cảnh giàu sang (Hán Việt: KỴ/Lã? — nhớ chữ “绮罗” là vải gấm lụa, tượng trưng cho quý phái).

指富贵中人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮罗人

luó

rén

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép