Bản dịch của từ 绮罗粉黛 trong tiếng Việt

绮罗粉黛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮罗粉黛 (Tính từ)

qǐ luó fěn dài
01

Áo lụa, trang điểm, chỉ người phụ nữ trẻ đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮罗粉黛

luó

fěn

dài

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép