Bản dịch của từ 绮节 trong tiếng Việt

绮节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮节 (Danh từ)

qǐ jié
01

Tên gọi cổ của lễ Thất Tịch (ngày tình nhân truyền thống Trung Quốc), tức đêm Ngưu-Liễu gặp nhau; có nghĩa văn, cổ xưa.

七夕之别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮节

jié

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép