Bản dịch của từ 绮襦纨褲 trong tiếng Việt

绮襦纨褲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮襦纨褲 (Danh từ)

qǐ rú wán kù
01

Trang phục quý phái, quần áo lụa đẹp sang trọng (thường chỉ người con nhà giàu, ăn mặc diêm dúa)

见“绮襦纨绔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮襦纨褲

wán

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
襦带
襦帼
襦缊
襦衣
襦袄
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
褲包脑
褲带
褲纨
褲腰带
褲袜
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép