Bản dịch của từ 绮诗 trong tiếng Việt

绮诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮诗 (Danh từ)

qǐ shī
01

Thơ tình tả cảnh nhục dục, thơ mùi mẫn miêu tả tình nam nữ (thơ dâm hoặc thơ tình ý nhị mang sắc thái khiêu gợi)

指描写男女爱情的香艳诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮诗

shī

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép